Envron original
Unknown

Envron original

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🌐south africa
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Thành phần (34)

Khác
3
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
Chất tẩy rửa
Chất tẩy rửa
Dưỡng ẩm
9
PEG-40 HYDROGENATED CASTOR OIL(Dầu thầu dầu thủy lực hóa ethoxyl (PEG-40))
Chất tẩy rửaEWG 2
10
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
11
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
12
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
13
ASCORBYL TETRAISOPALMITATE(Ascorbyl Tetraisopalmitate (Vitamin C Ester))
Chống oxy hoáEWG 2
14
RETINYL PALMITATE(Retinyl Palmitate (Vitamin A Palmitate))
Hoạt chấtEWG 9
15
ASCORBIC ACID(Vitamin C (Axit Ascorbic))
Chống oxy hoáEWG 1
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Tẩy tế bào chết
20
LACTIC ACID(Axit Lactic)
Dưỡng ẩmEWG 4
Dưỡng ẩm
22
SORBITOL(Sorbitol)
Dưỡng ẩmEWG 1
Dưỡng ẩm
24
UREA(Ure)
Dưỡng ẩmEWG 1
25
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
Chống oxy hoá
Khác
28
SUCROSE(Đường sucrose)
Dưỡng ẩmEWG 1
30
TOCOPHEROL(Vitamin E (Tocopherol))
Chống oxy hoáEWG 1
32
ALLANTOIN(Allantoin)
Hoạt chấtEWG 1
33
ACRYLATES/C10-30 ALKYL ACRYLATE CROSSPOLYMER(Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer (Carbomer đặc biệt))
KhácEWG 4
Hoạt chất
Chất tẩy rửa
38
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/6009660361593

Sản phẩm tương tự