
Henkel
Expert Rides 3D Activateur Hyaluronique Crème Anti-rides Nuit
0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🇫🇷
Dung tích: 50 ml
Giá & Mua hàng
Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.
Thông tin thị trường & chứng nhận
Thị trường phân phối
🇫🇷Pháp
Ngôn ngữ gốc
Tiếng Pháp
Chứng nhận & Labels
Cho da nhạy cảmdermocert
Thành phần (34)
1
Khác
Dưỡng ẩm
3
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
4
HEXANEDIOL(Hexanediol (1,6-Hexanediol))
KhácEWG 2
5
ARACHIDYL ALCOHOL(Cồn Arachidyl)
Làm mềmEWG 1
Làm mềm
Dưỡng ẩm
9
HEXYLDECANOL(Hexyldecan-1-ol / Hexyl Decanol)
Dưỡng ẩmEWG 3
Làm mềm
11
COCOGLYCERIDES(Glyceride dừa)
Dưỡng ẩmEWG 2
12
BUTYROSPERMUM PARKII BUTTER(Bơ Shea)
Dưỡng ẩmEWG 1
13
MICROCOCCUS LYSATE(Chiết xuất sinh học từ vi khuẩn Micrococcus)
Dưỡng ẩmEWG 2
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
18
Dưỡng ẩm
19
TOCOPHEROL(Vitamin E (Tocopherol))
Chống oxy hoáEWG 1
20
BIS-ETHYLHEXYL HYDROXYDIMETHOXY BENZYLMALONATE(Bis-ethylhexyl hydroxydimethoxy benzylmalonate (Niacinol))
Chống oxy hoáEWG 2
Tẩy tế bào chết
23
CETEARYL ALCOHOL(Cetearyl Alcohol)
Làm mềmEWG 1
24
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
Khác
Chất tẩy rửa
27
BUTYLENE GLYCOL(Butylene Glycol)
Dưỡng ẩmEWG 1
28
SODIUM ACRYLATE/SODIUM ACRYLOYLDIMETHYL TAURATE COPOLYMER(Copolymer Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate)
KhácEWG 4
29
POLYISOBUTENE(Polyisobutene (Cao su tổng hợp))
KhácEWG 2
Dưỡng ẩm
Khác
Khác
Chất tẩy rửa
34
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
35
ETHYLHEXYLGLYCERIN(Ethylhexylglycerin)
Dưỡng ẩmEWG 2
36
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
Đánh giá (0)
Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!



