head&shoulders shampooing antipelliculaire
Head & Shoulders

head&shoulders shampooing antipelliculaire

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🇫🇷

Dung tích: 300 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇫🇷Pháp
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Pháp

Dị ứng cần lưu ý (EU-regulated)
benzyl alcoholbutylphenyl methylpropionallinalool

Thành phần (35)

Khác
2
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
3
SODIUM LAURYL SULFATE(Sodium Lauryl Sulfate (SLS))
Chất tẩy rửaEWG 2
Chất tẩy rửa
5
ZINC CARBONATE(Kẽm cacbonat)
KhácEWG 1
6
GLYCOL DISTEARATE(Glycol Distearate (Ethylene Distearate))
Dưỡng ẩmEWG 2
7
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
Chất bảo quản
10
CETYL ALCOHOL(Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl))
Làm mềmEWG 1
11
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
12
GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE(Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum))
Dưỡng ẩmEWG 2
13
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
15
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
17
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
Chất tẩy rửa
20
ALOE BARBADENSIS LEAF JUICE(Dịch chiết lá lô hội)
Dưỡng ẩmEWG 1
21
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
Chất bảo quản
25
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
26
SODIUM POLYNAPHTHALENESULFONATE(Natri Polynaphthalenesulfonate)
Chất tẩy rửaEWG 5
Hoạt chất
28
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
Chất bảo quản
31
TETRASODIUM EDTA(Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic)
KhácEWG 3
32
DMDM HYDANTOIN(DMDM Hydantoin)
Chất bảo quảnEWG 4
Chất bảo quản
34
ASCORBIC ACID(Vitamin C (Axit Ascorbic))
Chống oxy hoáEWG 1
35
POTASSIUM SORBATE(Kali Sorbate)
Chất bảo quảnEWG 3
36
SODIUM SULFITE(Natri sunfite)
Chất bảo quảnEWG 6

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/5013965678684

Sản phẩm tương tự