Heavenly Milk Shower Cream
Unilever

Heavenly Milk Shower Cream

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🇫🇷

Dung tích: 250 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇫🇷Pháp
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Chứng nhận & Labels
dermatologically testedneutral ph for the skin
Bao bì
ppplastic
Dị ứng cần lưu ý (EU-regulated)
butylphenyl methylpropionalhexyl cinnamallimonenelinalool

Thành phần (32)

Khác
2
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
3
ACRYLATES COPOLYMER(Copolymer Acrylate)
KhácEWG 2
4
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
6
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
7
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
Dưỡng ẩm
Chất tẩy rửa
13
PPG-12(Propylene Glycol (12 mol))
Dưỡng ẩmEWG 3
Dưỡng ẩm
15
MICA(Mica (Khoáng chất lấp lánh))
KhácEWG 1
16
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
17
XANTHAN GUM(Kẹo cao Xanthan)
Dưỡng ẩmEWG 1
18
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
Dưỡng ẩm
20
GLYCOL DISTEARATE(Glycol Distearate (Ethylene Distearate))
Dưỡng ẩmEWG 2
21
LAURETH-4(Laureth-4 (Dodecan-1-ol ethoxylated))
Chất tẩy rửaEWG 3
22
GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE(Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum))
Dưỡng ẩmEWG 2
23
DMDM HYDANTOIN(DMDM Hydantoin)
Chất bảo quảnEWG 4
Chất bảo quản
25
DEHYDROACETIC ACID(Axit dehydroacetic)
Chất bảo quảnEWG 4
Chất bảo quản
28
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
29
LACTIC ACID(Axit Lactic)
Dưỡng ẩmEWG 4
30
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
Hương liệu
33
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
34
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/8717163411322

Sản phẩm tương tự