Natural Moisturizing Factors + HA
The Ordinary

Natural Moisturizing Factors + HA

0.0(0 đánh giá)
🔥 HOT
Thị trường:🇺🇸

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇺🇸Mỹ
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Thành phần (45)

Khác
3
CETYL ALCOHOL(Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl))
Làm mềmEWG 1
4
PROPANEDIOL(Propanediol)
KhácEWG 1
Làm mềm
6
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
7
SODIUM HYALURONATE(Natri Hyaluronate)
Dưỡng ẩmEWG 1
8
ARGININE(Arginin (L-Arginine))
Dưỡng ẩmEWG 1
9
ASPARTIC ACID(Axit aspartic)
Dưỡng ẩmEWG 2
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Khác
17
HISTIDINE(Histidine (L-Histidine))
Dưỡng ẩmEWG 2
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
22
TREHALOSE(Trehalose)
Dưỡng ẩmEWG 1
Dưỡng ẩm
24
Dưỡng ẩm
Tẩy tế bào chết
26
UREA(Ure)
Dưỡng ẩmEWG 1
27
ALLANTOIN(Allantoin)
Hoạt chấtEWG 1
Dưỡng ẩm
Làm mềm
Làm mềm
Chất tẩy rửa
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
35
TOCOPHEROL(Vitamin E (Tocopherol))
Chống oxy hoáEWG 1
36
CARBOMER(Carbomer)
KhácEWG 1
Chất tẩy rửa
38
POLYSORBATE 60(Polysorbate 60)
Chất tẩy rửaEWG 2
39
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
40
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
41
TRISODIUM ETHYLENEDIAMINE DISUCCINATE(Trisodium Ethylenediamine Disuccinate (Chất khử kim loại tổng hợp))
KhácEWG 2
Dưỡng ẩm
43
TRIETHANOLAMINE(Triethanolamine (TEA))
Chất tẩy rửaEWG 6
44
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
45
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/0769915190731

Sản phẩm tương tự