nioxin shampoo
Unknown

nioxin shampoo

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇨🇦Canada
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Thành phần (30)

2
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
3
SODIUM LAURYL SULFATE(Sodium Lauryl Sulfate (SLS))
Chất tẩy rửaEWG 2
4
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
Chất tẩy rửa
6
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
7
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
8
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
9
Salicylic Acid(Axit Salicylic)
Tẩy tế bào chếtEWG 4
Hương liệu
12
TETRASODIUM EDTA(Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic)
KhácEWG 3
13
METHYLPARABEN(Methylparaben)
Chất bảo quảnEWG 4
Dưỡng ẩm
15
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
16
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
17
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
18
CAMELLIA SINENSIS LEAF EXTRACT(Chiết xuất lá trà xanh)
Hoạt chấtEWG 1
19
CYSTINE BIS-PG-PROPYL SILANETRIOL(Cystine Bis-PG-Propyl Silanetriol)
Dưỡng ẩm
20
Niacinamide(Niacinamide)
KhácEWG 1
21
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
24
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
29
VACCINIUM MYRTILLUS LEAF EXTRACT(Chiết xuất lá việt quất)
Hoạt chấtEWG 2
34
PROPYLPARABEN(Propyl Paraben)
Chất bảo quảnEWG 7
36
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
38
POTASSIUM SORBATE(Kali Sorbate)
Chất bảo quảnEWG 3
39
MALTODEXTRIN(Maltodextrin (Đường mạch nha))
Dưỡng ẩmEWG 1
41
SODIUM CITRATE(Sodium Citrate (Natri Citrate))
Hương liệuEWG 1
Chất bảo quản
43
BUTYLPARABEN(Butylparaben)
Chất bảo quảnEWG 6

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/07005800

Sản phẩm tương tự