Olaplex

Olaplex No. 4 Bond Maintenance Shampoo

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Dung tích: 250 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🌐brazil
Ngôn ngữ gốc

PT

Chứng nhận & Labels
Không thử nghiệm trên động vậtlivre de parabenoslivre de sulfatos
Bao bì
plastico

Thành phần (33)

1
WATER(Nước tinh khiết)
KhácEWG 1
2
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
4
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
6
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
7
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
8
PEG-120 METHYL GLUCOSE DIOLEATE(PEG-120 Methyl Glucose Dioleate / Chất nhũ hóa dựa trên glucose và polyethylene glycol)
KhácEWG 2
9
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
10
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
12
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
13
POTASSIUM SORBATE(Kali Sorbate)
Chất bảo quảnEWG 3
14
CAMELLIA SINENSIS LEAF EXTRACT(Chiết xuất lá trà xanh)
Hoạt chấtEWG 1
15
TETRASODIUM EDTA(Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic)
KhácEWG 3
16
PROPANEDIOL(Propanediol)
KhácEWG 1
17
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
19
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
Dưỡng ẩm
22
GLYCOL DISTEARATE(Glycol Distearate (Ethylene Distearate))
Dưỡng ẩmEWG 2
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
26
TRISODIUM ETHYLENEDIAMINE DISUCCINATE(Trisodium Ethylenediamine Disuccinate (Chất khử kim loại tổng hợp))
KhácEWG 2
27
CETYL ALCOHOL(Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl))
Làm mềmEWG 1
Chất tẩy rửa
Chất tẩy rửa
Chất bảo quản
32
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
33
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
34
CITRONELLOL(Citronellol)
Hương liệuEWG 4
Hương liệu
Hương liệu

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/0850018802444

Sản phẩm tương tự