Unknown

ordinary suncream

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🌐netherlands
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Thành phần (60)

Khác
2
CYCLOPENTASILOXANE(Cyclopentasiloxane (D5))
Dưỡng ẩmEWG 4
3
ZINC OXIDE(Kẽm oxit)
Hoạt chấtEWG 2
4
TITANIUM DIOXIDE(Titanium Dioxide)
Chống nắngEWG 1
5
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
13
ASTAXANTHIN(Astaxanthin)
Dưỡng ẩmEWG 1
Chống oxy hoá
17
TASMANNIA LANCEOLATA FRUIT/LEAF EXTRACT(Chiết xuất quả và lá Tasmannia Lanceolata)
Chống oxy hoáEWG 2
18
HAEMATOCOCCUS PLUVIALIS EXTRACT(Chiết xuất tảo Haematococcus Pluvialis)
Chống oxy hoáEWG 1
Chống oxy hoá
20
ARGININE(Arginin (L-Arginine))
Dưỡng ẩmEWG 1
21
ASPARTIC ACID(Axit aspartic)
Dưỡng ẩmEWG 2
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Khác
29
HISTIDINE(Histidine (L-Histidine))
Dưỡng ẩmEWG 2
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
32
Dưỡng ẩm
Tẩy tế bào chết
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
37
TREHALOSE(Trehalose)
Dưỡng ẩmEWG 1
38
UREA(Ure)
Dưỡng ẩmEWG 1
39
ALLANTOIN(Allantoin)
Hoạt chấtEWG 1
40
SODIUM HYALURONATE(Natri Hyaluronate)
Dưỡng ẩmEWG 1
Dưỡng ẩm
Làm mềm
Làm mềm
Chất tẩy rửa
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Hương liệu
Dưỡng ẩm
54
TOCOPHEROL(Vitamin E (Tocopherol))
Chống oxy hoáEWG 1
55
ALUMINA(Nhôm oxit (Alumina))
KhácEWG 2
56
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
57
TRISODIUM ETHYLENEDIAMINE DISUCCINATE(Trisodium Ethylenediamine Disuccinate (Chất khử kim loại tổng hợp))
KhácEWG 2
58
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
59
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
60
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
61
CHLORPHENESIN(Chlorphenesin)
Chất bảo quảnEWG 2

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/0769915193688

Sản phẩm tương tự