Paul Mitchell

Paul Mitchell Awapuhi Shampoo

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Dung tích: 150 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🌐brazil
Ngôn ngữ gốc

PT

Chứng nhận & Labels
Không thử nghiệm trên động vậtlivre de parabenoslivre de sulfatos
Bao bì
plastico

Thành phần (45)

1
WATER(Nước tinh khiết)
KhácEWG 1
2
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
3
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
6
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
7
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
8
PEG-120 METHYL GLUCOSE DIOLEATE(PEG-120 Methyl Glucose Dioleate / Chất nhũ hóa dựa trên glucose và polyethylene glycol)
KhácEWG 2
9
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
10
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
12
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
13
POTASSIUM SORBATE(Kali Sorbate)
Chất bảo quảnEWG 3
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
17
TETRASODIUM EDTA(Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic)
KhácEWG 3
18
ARGININE(Arginin (L-Arginine))
Dưỡng ẩmEWG 1
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
22
SUPEROXIDE DISMUTASE(Superoxide Dismutase (SOD))
Chống oxy hoáEWG 1
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Khác
Dưỡng ẩm
28
HISTIDINE(Histidine (L-Histidine))
Dưỡng ẩmEWG 2
Dưỡng ẩm
30
ASPARTIC ACID(Axit aspartic)
Dưỡng ẩmEWG 2
31
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
36
LEUCINE(Leucine (L-Leucine))
Dưỡng ẩmEWG 1
Hương liệu
49
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
50
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
52
BUTYLENE GLYCOL(Butylene Glycol)
Dưỡng ẩmEWG 1
Chất bảo quản
Chất bảo quản

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/0822142250668

Sản phẩm tương tự