Q10 Lifting Serum
ISANA

Q10 Lifting Serum

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Dung tích: 30 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇩🇪Đức
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Đức

Thành phần (30)

Khác
2
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
Dưỡng ẩm
7
MACADAMIA INTEGRIFOLIA SEED OIL(Dầu hạt Macadamia)
Dưỡng ẩmEWG 2
8
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
9
OLIVE OIL DECYL ESTERS(Ester Decyl từ Dầu Olive)
Làm mềmEWG 1
10
TOCOPHEROL(Vitamin E (Tocopherol))
Chống oxy hoáEWG 1
12
UBIQUINONE(Coenzyme Q10)
Chống oxy hoáEWG 1
13
SQUALANE(Squalane)
Làm mềmEWG 1
Dưỡng ẩm
16
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
Khác
18
XANTHAN GUM(Kẹo cao Xanthan)
Dưỡng ẩmEWG 1
19
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
20
SODIUM ACRYLATE/SODIUM ACRYLOYLDIMETHYL TAURATE COPOLYMER(Copolymer Sodium Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate)
KhácEWG 4
21
POLYISOBUTENE(Polyisobutene (Cao su tổng hợp))
KhácEWG 2
22
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
23
ETHYLHEXYLGLYCERIN(Ethylhexylglycerin)
Dưỡng ẩmEWG 2
24
POTASSIUM SORBATE(Kali Sorbate)
Chất bảo quảnEWG 3
27
SORBITAN OLEATE(Sorbitan Oleat)
KhácEWG 2
28
ALPHA-ISOMETHYL IONONE(Alpha-Isomethyl Ionone)
Hương liệuEWG 3
Chất tẩy rửa
30
LACTIC ACID(Axit Lactic)
Dưỡng ẩmEWG 4
31
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
Dưỡng ẩm
33
CITRONELLOL(Citronellol)
Hương liệuEWG 4

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/4305615481593

Sản phẩm tương tự