Shampooing Nutrition
Intermarché

Shampooing Nutrition

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🇫🇷

Dung tích: 750 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇫🇷Pháp
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Pháp

Chứng nhận & Labels
without parabengreen point

Thành phần (19)

Khác
2
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
3
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
4
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
5
DECYL GLUCOSIDE(Decyl Glucoside)
Chất tẩy rửaEWG 1
6
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
7
GLYCOL DISTEARATE(Glycol Distearate (Ethylene Distearate))
Dưỡng ẩmEWG 2
8
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
9
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
10
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
12
LAURETH-4(Laureth-4 (Dodecan-1-ol ethoxylated))
Chất tẩy rửaEWG 3
13
POTASSIUM SORBATE(Kali Sorbate)
Chất bảo quảnEWG 3
14
PEG-75 SHEA BUTTER GLYCERIDES(Glyceride Bơ Shea Ethoxylat (PEG-75))
Chất tẩy rửaEWG 2
15
ETHALKONIUM CHLORIDE ACRYLATE/HEMA/STYRENE COPOLYMER(Copolymer Ethalkonium Chloride Acrylate/HEMA/Styrene)
Khác
16
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
17
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
Chất bảo quản
19
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/3250391729715

Sản phẩm tương tự