Shock, eau de glacier & menthe extrème
Unilever

Shock, eau de glacier & menthe extrème

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🇫🇷

Dung tích: 250 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇫🇷Pháp
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Pháp

Chứng nhận & Labels
dermatologically testedneutral ph for the skin
Bao bì
plastiqueflacon
Dị ứng cần lưu ý (EU-regulated)
hexyl cinnamallimonenelinaloolmenthol

Thành phần (31)

Khác
2
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
3
ACRYLATES COPOLYMER(Copolymer Acrylate)
KhácEWG 2
4
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
Chất tẩy rửa
6
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
8
THERMUS THERMOPHILLUS FERMENT(Chiết xuất lên men Thermus Thermophillus)
Dưỡng ẩm
9
MENTHOL(Menthol)
Hương liệuEWG 3
10
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
11
LACTIC ACID(Axit Lactic)
Dưỡng ẩmEWG 4
Dưỡng ẩm
13
MICA(Mica (Khoáng chất lấp lánh))
KhácEWG 1
15
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
16
PPG-12(Propylene Glycol (12 mol))
Dưỡng ẩmEWG 3
17
POLYSORBATE 60(Polysorbate 60)
Chất tẩy rửaEWG 2
Làm mềm
20
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
21
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
22
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
23
POTASSIUM SORBATE(Kali Sorbate)
Chất bảo quảnEWG 3
24
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
25
DMDM HYDANTOIN(DMDM Hydantoin)
Chất bảo quảnEWG 4
Hương liệu
29
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
30
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
Khác
Khác

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/42153061

Sản phẩm tương tự