Unilever

Simple Skinkind Regime Selection

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Dung tích: 150ml, 1 mask, 25 wipes

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇬🇧Anh
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Thành phần (39)

Khác
2
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
3
DECYL GLUCOSIDE(Decyl Glucoside)
Chất tẩy rửaEWG 1
4
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
5
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
Dưỡng ẩm
8
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
9
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
Chất tẩy rửa
11
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
12
GLYCOL DISTEARATE(Glycol Distearate (Ethylene Distearate))
Dưỡng ẩmEWG 2
13
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
14
POLYQUATERNIUM-39(Polyquaternium-39)
KhácEWG 3
Chất tẩy rửa
Chất tẩy rửa
18
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
Dưỡng ẩm
Chất bảo quản
Dưỡng ẩm
25
Niacinamide(Niacinamide)
KhácEWG 1
26
PROPANEDIOL(Propanediol)
KhácEWG 1
Dưỡng ẩm
Chống oxy hoá
Dưỡng ẩm
35
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
37
CETEARYL ISONONANOATE(Cetearyl Isononanoate (Ester Dầu Isononanoic C16-18))
Dưỡng ẩmEWG 1
Chất tẩy rửa
39
CETEARYL ALCOHOL(Cetearyl Alcohol)
Làm mềmEWG 1
Làm mềm
41
SODIUM CITRATE(Sodium Citrate (Natri Citrate))
Hương liệuEWG 1
Chất tẩy rửa
43
DEHYDROACETIC ACID(Axit dehydroacetic)
Chất bảo quảnEWG 4

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/8720182572202

Sản phẩm tương tự