Skin Moisture
Elmiplant

Skin Moisture

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Dung tích: 50 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🌐romania
Ngôn ngữ gốc

RO

Chứng nhận & Labels
vegetarianThuần chayfsc c120714
Bao bì
paperplastic

Thành phần (46)

Khác
2
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
3
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
4
PHENYL TRIMETHICONE(Phenyl Trimethicone (Silicone phenyl))
Dưỡng ẩmEWG 5
5
SODIUM ACRYLATES COPOLYMER(Copolymer Acrylate Natri)
KhácEWG 4
6
PROPANEDIOL(Propanediol)
KhácEWG 1
8
SODIUM HYALURONATE(Natri Hyaluronate)
Dưỡng ẩmEWG 1
9
ALLANTOIN(Allantoin)
Hoạt chấtEWG 1
11
ARGININE(Arginin (L-Arginine))
Dưỡng ẩmEWG 1
12
ASCORBIC ACID(Vitamin C (Axit Ascorbic))
Chống oxy hoáEWG 1
Chống oxy hoá
Dưỡng ẩm
15
BUTYLENE GLYCOL(Butylene Glycol)
Dưỡng ẩmEWG 1
Dưỡng ẩm
19
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
22
ETHYLHEXYLGLYCERIN(Ethylhexylglycerin)
Dưỡng ẩmEWG 2
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Làm mềm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
29
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
30
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
Khác
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
37
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
38
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
Tẩy tế bào chết
Dưỡng ẩm
43
TOCOPHEROL(Vitamin E (Tocopherol))
Chống oxy hoáEWG 1
44
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
45
TREHALOSE(Trehalose)
Dưỡng ẩmEWG 1
46
UREA(Ure)
Dưỡng ẩmEWG 1
47
XANTHAN GUM(Kẹo cao Xanthan)
Dưỡng ẩmEWG 1
48
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/5943048002788

Sản phẩm tương tự