Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
26.052 thành phần·2.290 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
—
SODIUM PHENOLSULFONATE
—
SODIUM PHENOXIDE
—
SODIUM PHOSPHORUS/ZINC/CALCIUM/SILICON/ALUMINUM/SILVER OXIDES
—
SODIUM PROPIONATE
—
SODIUM PROPYLPARABEN
—
SODIUM SALICYLATE
—
SODIUM SORBATE
—
SODIUM SULFITE
—
SODIUM TRICHLOROACETATE
—
SODIUM TUNGSTATE ANTIMONATE
—
SODIUM USNATE
—
SORBIC ACID
—
SORBITYL DIMONIUM ANISATE
—
SPHACELARIA SCOPARIA EXTRACT
—
SPILANTHES ACMELLA FLOWER/LEAF/STEM EXTRACT
—
Steapyrium Chloride
STEAPYRIUM CHLORIDE
Kháng khuẩn và chống nấm hiệu quả, bảo vệ sản phẩm khỏi nhiễm khuẩn · Giảm tích tụ tĩnh điện, cải thiện khả năng vận chuyển sản phẩm · Ổn định độ bền của công thức, kéo dài thời hạn sử dụng
—
STEARTRIMONIUM BROMIDE
5
Steartrimonium Chloride (Quaternary Ammonium Salt)
STEARTRIMONIUM CHLORIDE
Chống tĩnh điện hiệu quả, làm matte và dễ chải xỉa tóc · Cải thiện độ mềm mượt và bóng tự nhiên của tóc · Giúp khôi phục tóc hư tổn, khô xơ nhờ tính chất bôi trơn
—
SUTHERLANDIA FRUTESCENS LEAF EXTRACT
—
TEA-SORBATE
—
TEREPHTHALALDEHYDE
—
TETRABUTYL AMMONIUM BROMIDE
—
TETRAMETHRIN
—
TETRAMETHYLOLGLYCOLURIL
—
THIABENDAZOLE
—
THIAMINE BIS-LAURYLSULFATE
—
THIMEROSAL
—
THYMUS PRAECOX EXTRACT
—
TITANIUM SALICYLATE
—
TOLNAFTATE