Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·2.768 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
LEUCONOSTOC/RADISH ROOT FERMENT FILTRATE
MAGNESIUM BENZOATE
MAGNESIUM PROPIONATE
MAGNESIUM SALICYLATE
M-CRESOL
MDM HYDANTOIN
MEA-BENZOATE
MEA O-PHENYLPHENATE
MEA-SALICYLATE
MEK PEROXIDES
MELALEUCA ALTERNIFOLIA LEAF WATER
4
Dầu hoa Bạc hà ngọt

MENTHA SUAVEOLENS FLOWER OIL

Kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn gây mụn · Bảo vệ sản phẩm khỏi ô nhiễm vi sinh vật nhờ tính chất bảo quản tự nhiên · Mang lại cảm giác làm mát và sảng khoái cho da

METHENAMINE
METHYLCHLOROISOTHIAZOLINONE
6
Methylene Glycol (Formaldehyde Hydrate)

METHYLENE GLYCOL

Kháng khuẩn và chống nấm hiệu quả, bảo vệ sản phẩm khỏi nhiễm trùng · Làm cứng và điều hòa móng, giúp móng chắc khỏe và bền hơn · Kéo dài tuổi thọ bảo quản của sản phẩm, giảm cần thiết sử dụng bảo quản tổng hợp khác

METHYLISOTHIAZOLINONE
MICONAZOLE NITRATE
MIXED CRESOLS
MOLYBDIC ACID
MONARDA FISTULOSA EXTRACT
MURRAYA KOENIGII LEAF OIL
MYRISTALKONIUM CHLORIDE
MYRISTALKONIUM SACCHARINATE
MYRISTAMIDOPROPALKONIUM CHLORIDE
MYRTRIMONIUM BROMIDE
NATAMYCIN
NICOTINALDEHYDE
NISIN
NITROFURAZONE
O-CRESOL