Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
ARACHIDETH-42
Giúp乳化 và ổn định công thức, tạo kết cấu mịn đều · Cải thiện độ thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da · Giảm cảm giác dính và nâng cao trải nghiệm sử dụng
BABASSU ACID
Làm sạch da nhẹ nhàng, loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa mà không làm khô da · Ổn định công thức乳化, giúp các sản phẩm emulsion có kết cấu mịn và đều · Cân bằng độ pH, tăng hiệu quả và sự thoải mái khi sử dụng
BABASSUAMIDOPROPYL BETAINE
Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm khô da · Tăng cường bọt và cải thiện hiệu quả làm sạch · Điều hòa và mềm mượt tóc tự nhiên
BABASSUAMIDOPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE
Điều hòa tóc và cải thiện độ mềm mượt của sợi tóc · Chống tĩnh điện hiệu quả, giảm xơ rối và bồng bềnh · Tăng cường khả năng乳hóa, giúp phân tán các thành phần khó tan trong công thức
BABASSUAMIDOPROPYLTRIMONIUM METHOSULFATE
Điều hòa và làm mềm tóc, giảm xơ rối · Chống tĩnh điện, giúp tóc dễ chải xát hơn · Tăng cường hoạt động nhũ hóa, ổn định công thức
BARIUM/CALCIUM/SILICON/TITANIUM OXIDE
Cải thiện độ phủ và khả năng bám dính của mỹ phẩm · Tạo hiệu ứng matte hoặc satin tinh tế trên da · Làm mịn và mềm mại bề mặt da
BEHENALKONIUM CHLORIDE
Khử tĩnh điện hiệu quả, làm tóc mượt mà và dễ chải · Cải thiện độ mềm mại và sự mềm mại của tóc · Bảo vệ tóc khỏi tổn thương cơ học do ma sát
BEHENAMIDE DEA
Tăng cường độ bọt và sự ổn định của bọt trong sản phẩm rửa sạch · Giúp làm sạch da và tóc hiệu quả bằng cách giảm căng bề mặt · Cải thiện cảm giác sử dụng và trải nghiệm khi rửa với sản phẩm
BEHENETH-10
Tạo emulsion ổn định và mịn, cải thiện kết cấu sản phẩm · Giúp các thành phần dầu và nước trộn đều, tăng hiệu quả dưỡng ẩm · Làm mềm và mượt da, cung cấp cảm giác dịu nhẹ trên da