Thư viện thành phần mỹ phẩm
Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).
26.052 thành phần·4.229 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
—
TUBER MAGNATUM EXTRACT
2
Chiết xuất nấm truffle đen
TUBER MELANOSPORUM EXTRACT
Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da · Giàu polysaccharide và amino acid nuôi dưỡng da · Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
—
TUBER MELANOSPORUM WHOLE PLANT OIL
—
TULIPA DARWIN FLOWER EXTRACT
—
TULIPA GESNERIANA CALLUS CULTURE EXTRACT
—
TULIPA GESNERIANA FLOWER EXTRACT
—
TULIPA GESNERIANA FLOWER WATER
—
TULIPA GESNERIANA PHYTOPLACENTA EXTRACT
—
TULIPA HYBRID FLOWER EXTRACT
—
TULIPA KAUFMANNIANA BULB EXTRACT
—
TULIPALIN A
—
TULIPALIN B
2
Chiết xuất cá ngừ
TUNA EXTRACT
Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da · Cung cấp amino acid và protein giúp tái tạo da · Tăng cường độ đàn hồi và làm mềm mượt da
—
TUNGSTEN OXIDE
—
TURNERA DIFFUSA FLOWER/LEAF/STEM OIL
—
TURNERA DIFFUSA LEAF EXTRACT
—
TURPENTINE
—
TURQUOISE POWDER
—
TURTLE EMBRYONIC FIBROBLAST CONDITIONED MEDIA
—
TURTLE EXTRACT
—
TURTLE OIL
—
TUSSILAGO FARFARA CALLUS CULTURE EXTRACT
—
TUSSILAGO FARFARA FLOWER EXTRACT
—
TUSSILAGO FARFARA FLOWER/LEAF EXTRACT
—
TUSSILAGO FARFARA LEAF EXTRACT
—
TYPHA ANGUSTIFOLIA SPIKE EXTRACT
—
TYPHA LATIFOLIA SPIKE EXTRACT
—
TYPHA ORIENTALIS EXTRACT
—
TYROSINASE
—
TYROSINE