
Biocura
Anti-âge Soin de jour Q10 Active
0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🇫🇷
Dung tích: 50 ml
Giá & Mua hàng
Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.
Thông tin thị trường & chứng nhận
Thị trường phân phối
🇫🇷Pháp
Ngôn ngữ gốc
Tiếng Pháp
Chứng nhận & Labels
vegetarianvegetarian societyfsc mix
Thành phần (47)
1
Khác
2
ALOE BARBADENSIS LEAF JUICE(Dịch chiết lá lô hội)
Dưỡng ẩmEWG 1
3
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
Chống nắng
Dưỡng ẩm
6
CETEARYL ALCOHOL(Cetearyl Alcohol)
Làm mềmEWG 1
Dưỡng ẩm
8
DIETHYLHEXYL ADIPATE(Diethylhexyl Adipate (DEHA))
Dưỡng ẩmEWG 4
9
SORBITOL(Sorbitol)
Dưỡng ẩmEWG 1
10
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
11
CYCLOPENTASILOXANE(Cyclopentasiloxane (D5))
Dưỡng ẩmEWG 4
12
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
13
Niacinamide(Niacinamide)
KhácEWG 1
Chống nắng
Dưỡng ẩm
16
SIMMONDSIA CHINENSIS SEED OIL(Dầu hạt Jojoba)
Dưỡng ẩmEWG 1
Làm mềm
Dưỡng ẩm
19
SODIUM STEAROYL GLUTAMATE(Natri Stearoyl Glutamate)
Chất tẩy rửaEWG 2
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
24
TRIPEPTIDE-1(Tripeptide-1 (Bộ ba peptide-1))
Hoạt chấtEWG 2
Làm mềm
26
Dưỡng ẩm
27
BUTYLENE GLYCOL(Butylene Glycol)
Dưỡng ẩmEWG 1
28
SODIUM HYALURONATE(Natri Hyaluronate)
Dưỡng ẩmEWG 1
29
PROPANEDIOL(Propanediol)
KhácEWG 1
30
TETRASODIUM EDTA(Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic)
KhácEWG 3
Chống oxy hoá
Chống oxy hoá
33
TOCOPHEROL(Vitamin E (Tocopherol))
Chống oxy hoáEWG 1
34
UBIQUINONE(Coenzyme Q10)
Chống oxy hoáEWG 1
Chất bảo quản
Dưỡng ẩm
37
XANTHAN GUM(Kẹo cao Xanthan)
Dưỡng ẩmEWG 1
38
CARBOMER(Carbomer)
KhácEWG 1
39
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
40
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
41
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
42
CITRONELLOL(Citronellol)
Hương liệuEWG 4
43
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
44
Hương liệu
Hương liệu
46
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
Chất bảo quản
48
POTASSIUM SORBATE(Kali Sorbate)
Chất bảo quảnEWG 3
Đánh giá (0)
Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!



