Unknown

Anti-Tage Spezialcreme

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Dung tích: 75 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇩🇪Đức
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Đức

Thành phần (45)

Khác
Hoạt chất
Làm mềm
6
PETROLATUM(Sáp dầu mỏ)
Làm mềmEWG 4
7
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
Dưỡng ẩm
Chất tẩy rửa
12
TRIHYDROXYSTEARIN(Trihydroxystearin (Glycerin Monostearate))
Dưỡng ẩmEWG 1
13
OZOKERITE(Ozokerit (Sáp dầu mỏ tinh chế))
KhácEWG 2
15
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
16
CETEARYL ALCOHOL(Cetearyl Alcohol)
Làm mềmEWG 1
17
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
18
PARAFFIN(Parafin)
Dưỡng ẩmEWG 3
19
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
20
LANOLIN ALCOHOL(Rượu Lanolin)
Làm mềmEWG 3
21
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
22
ALLANTOIN(Allantoin)
Hoạt chấtEWG 1
23
METHYLPARABEN(Methylparaben)
Chất bảo quảnEWG 4
Dưỡng ẩm
25
RETINYL PALMITATE(Retinyl Palmitate (Vitamin A Palmitate))
Hoạt chấtEWG 9
26
LACTIC ACID(Axit Lactic)
Dưỡng ẩmEWG 4
28
DEHYDROACETIC ACID(Axit dehydroacetic)
Chất bảo quảnEWG 4
29
SORBIC ACID(Axit Sorbic)
Chất bảo quảnEWG 3
30
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
Chất bảo quản
32
TOCOPHEROL(Vitamin E (Tocopherol))
Chống oxy hoáEWG 1
Hương liệu
34
CITRONELLOL(Citronellol)
Hương liệuEWG 4
Chống nắng
36
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
37
ALPHA-ISOMETHYL IONONE(Alpha-Isomethyl Ionone)
Hương liệuEWG 3
38
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
39
BENZYL ACETATE(Benzyl Acetate)
Hương liệuEWG 3
Chống oxy hoá
Hương liệu
42
BENZYL BENZOATE(Benzoate benzyl)
Chất bảo quảnEWG 5
43
Chống oxy hoá
44
ASCORBIC ACID(Vitamin C (Axit Ascorbic))
Chống oxy hoáEWG 1
45
GERANYL ACETATE(Acetate Geranyl / Geranyl Acetate)
Hương liệuEWG 2

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/4260189522816

Sản phẩm tương tự