averac caviar
Unknown

averac caviar

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇪🇸Tây Ban Nha
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Dị ứng cần lưu ý (EU-regulated)
benzyl alcohol

Thành phần (56)

Khác
2
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
3
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
Dưỡng ẩm
6
SQUALANE(Squalane)
Làm mềmEWG 1
8
PROPANEDIOL(Propanediol)
KhácEWG 1
Dưỡng ẩm
Chất tẩy rửa
Dưỡng ẩm
20
TOCOPHEROL(Vitamin E (Tocopherol))
Chống oxy hoáEWG 1
Dưỡng ẩm
28
CAMELLIA SINENSIS LEAF EXTRACT(Chiết xuất lá trà xanh)
Hoạt chấtEWG 1
29
SODIUM HYALURONATE(Natri Hyaluronate)
Dưỡng ẩmEWG 1
Dưỡng ẩm
Khác
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
34
HISTIDINE(Histidine (L-Histidine))
Dưỡng ẩmEWG 2
35
ARGININE(Arginin (L-Arginine))
Dưỡng ẩmEWG 1
36
ASPARTIC ACID(Axit aspartic)
Dưỡng ẩmEWG 2
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
41
LEUCINE(Leucine (L-Leucine))
Dưỡng ẩmEWG 1
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
50
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
Khác
53
CAULERPA LENTILLIFERA EXTRACT(Chiết xuất tảo Caulerpa lentillifera)
KhácEWG 1
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Chất bảo quản
Dưỡng ẩm
65
BUTYLENE GLYCOL(Butylene Glycol)
Dưỡng ẩmEWG 1
Dưỡng ẩm
68
XANTHAN GUM(Kẹo cao Xanthan)
Dưỡng ẩmEWG 1
71
DEHYDROACETIC ACID(Axit dehydroacetic)
Chất bảo quảnEWG 4
72
POTASSIUM SORBATE(Kali Sorbate)
Chất bảo quảnEWG 3
Dưỡng ẩm
76
CHLORPHENESIN(Chlorphenesin)
Chất bảo quảnEWG 2
Chống oxy hoá
78
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
83
MALTODEXTRIN(Maltodextrin (Đường mạch nha))
Dưỡng ẩmEWG 1
84
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
85
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/8437018454099

Sản phẩm tương tự