Unknown

clairol

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🇺🇸

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇺🇸Mỹ
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Dị ứng cần lưu ý (EU-regulated)
milk

Thành phần (49)

Dưỡng ẩm
4
CETEARYL ALCOHOL(Cetearyl Alcohol)
Làm mềmEWG 1
5
TRISODIUM ETHYLENEDIAMINE DISUCCINATE(Trisodium Ethylenediamine Disuccinate (Chất khử kim loại tổng hợp))
KhácEWG 2
7
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
9
SODIUM SULFITE(Natri sunfite)
Chất bảo quảnEWG 6
Chất tẩy rửa
11
ASCORBIC ACID(Vitamin C (Axit Ascorbic))
Chống oxy hoáEWG 1
Chất tẩy rửa
Chất tẩy rửa
Chống oxy hoá
16
XANTHAN GUM(Kẹo cao Xanthan)
Dưỡng ẩmEWG 1
17
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
23
M-AMINOPHENOL(Meta-aminophenol (3-Aminophenol))
KhácEWG 6
24
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
Chất bảo quản
Chất tẩy rửa
29
Salicylic Acid(Axit Salicylic)
Tẩy tế bào chếtEWG 4
Hương liệu
36
BIS-HYDROXY/METHOXY AMODIMETHICONE(Amodimethicone được biến tính bằng hydroxy và methoxy)
Khác
Làm mềm
38
CETYL ALCOHOL(Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl))
Làm mềmEWG 1
Chất tẩy rửa
Dưỡng ẩm
Chất bảo quản
42
BENZYL BENZOATE(Benzoate benzyl)
Chất bảo quảnEWG 5
Khác
44
HISTIDINE(Histidine (L-Histidine))
Dưỡng ẩmEWG 2
46
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
Hương liệu
48
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
51
ALOE BARBADENSIS LEAF JUICE(Dịch chiết lá lô hội)
Dưỡng ẩmEWG 1
Chất bảo quản
Chất bảo quản
55
Chống oxy hoá
56
POTASSIUM SORBATE(Kali Sorbate)
Chất bảo quảnEWG 3
57
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/3614226794512

Sản phẩm tương tự