Cosmia pure soin matifiant
Cosmia

Cosmia pure soin matifiant

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🇫🇷🌐

Dung tích: 0.05 l

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇫🇷Pháp🌐world
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Pháp

Chứng nhận & Labels
triman

Thành phần (45)

Khác
2
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
3
ALUMINUM STARCH OCTENYLSUCCINATE(Tinh bột nhôm octenylsuccinate)
KhácEWG 3
4
ARACHIDYL ALCOHOL(Cồn Arachidyl)
Làm mềmEWG 1
6
ISODECYL NEOPENTANOATE(Isodecyl Neopentanoate)
Dưỡng ẩmEWG 2
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
10
XYLITYLGLUCOSIDE(Xylitylglucoside (Đường xylitol glucoside))
Dưỡng ẩmEWG 2
Dưỡng ẩm
12
Niacinamide(Niacinamide)
KhácEWG 1
13
YEAST EXTRACT(Chiết xuất men)
Hoạt chấtEWG 1
Làm mềm
Dưỡng ẩm
17
TREHALOSE(Trehalose)
Dưỡng ẩmEWG 1
Dưỡng ẩm
19
CETYL ALCOHOL(Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl))
Làm mềmEWG 1
Chất tẩy rửa
21
TOCOPHEROL(Vitamin E (Tocopherol))
Chống oxy hoáEWG 1
Làm mềm
Dưỡng ẩm
24
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
Dưỡng ẩm
26
ZINC GLUCONATE(Kẽm gluconate)
Dưỡng ẩmEWG 1
Hoạt chất
Dưỡng ẩm
Tẩy tế bào chết
31
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
Dưỡng ẩm
33
UREA(Ure)
Dưỡng ẩmEWG 1
Dưỡng ẩm
35
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
36
ALLANTOIN(Allantoin)
Hoạt chấtEWG 1
37
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
38
SODIUM HYALURONATE(Natri Hyaluronate)
Dưỡng ẩmEWG 1
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
41
XYLITOL(Xylitol (Đường Xylitol))
Dưỡng ẩmEWG 1
Chống oxy hoá
43
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
44
POTASSIUM SORBATE(Kali Sorbate)
Chất bảo quảnEWG 3
45
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
46
XANTHAN GUM(Kẹo cao Xanthan)
Dưỡng ẩmEWG 1

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/3245678149300

Sản phẩm tương tự