Crema antiedad de día para todo tipo de pieles booster plan
Les Cosmétiques

Crema antiedad de día para todo tipo de pieles booster plan

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Dung tích: 50 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇪🇸Tây Ban Nha
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Tây Ban Nha

Chứng nhận & Labels
non organic
Dị ứng cần lưu ý (EU-regulated)
citralcitronellolgeraniollimonene

Thành phần (35)

Khác
Dưỡng ẩm
4
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
5
CETYL ALCOHOL(Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl))
Làm mềmEWG 1
Dưỡng ẩm
7
CETEARYL ALCOHOL(Cetearyl Alcohol)
Làm mềmEWG 1
Dưỡng ẩmEWG 1
9
ISOPROPYL MYRISTATE(Isopropyl Myristate)
Làm mềmEWG 4
10
SIMMONDSIA CHINENSIS SEED OIL(Dầu hạt Jojoba)
Dưỡng ẩmEWG 1
11
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
Dưỡng ẩm
13
BUTYLENE GLYCOL(Butylene Glycol)
Dưỡng ẩmEWG 1
Chất tẩy rửa
15
DIPALMITOYL HYDROXYPROLINE(Dipalmitoyl Hydroxyproline (DHP))
Dưỡng ẩmEWG 2
16
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
17
ALOE BARBADENSIS LEAF JUICE(Dịch chiết lá lô hội)
Dưỡng ẩmEWG 1
18
XANTHAN GUM(Kẹo cao Xanthan)
Dưỡng ẩmEWG 1
20
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
21
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
Hương liệu
23
CARBOMER(Carbomer)
KhácEWG 1
Tẩy tế bào chết
25
SODIUM HYALURONATE(Natri Hyaluronate)
Dưỡng ẩmEWG 1
Chất tẩy rửa
27
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
Hương liệu
29
POTASSIUM SORBATE(Kali Sorbate)
Chất bảo quảnEWG 3
30
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
Hương liệu
33
CITRONELLOL(Citronellol)
Hương liệuEWG 4
34
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
35
PALMITOYL TRIPEPTIDE-1(Palmitoyl Tripeptide-1)
Dưỡng ẩmEWG 2

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/8431876282030

Sản phẩm tương tự