Crème de jour anti-rides Q10
Cien

Crème de jour anti-rides Q10

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🇫🇷

Dung tích: 50 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇫🇷Pháp
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Pháp

Chứng nhận & Labels
vegetarianvegetarian societydermatologically testedfsc mixavec filtre uvfsc c121567sans huile minerale

Thành phần (45)

Khác
2
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
Dưỡng ẩm
4
CETEARYL ALCOHOL(Cetearyl Alcohol)
Làm mềmEWG 1
Dưỡng ẩm
7
TITANIUM DIOXIDE(Titanium Dioxide)
Chống nắngEWG 1
9
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
10
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
11
POLYISOBUTENE(Polyisobutene (Cao su tổng hợp))
KhácEWG 2
12
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
Dưỡng ẩmEWG 1
Làm mềm
15
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
Chất tẩy rửa
17
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
Chống nắng
21
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
Chất bảo quản
Dưỡng ẩm
25
ALLANTOIN(Allantoin)
Hoạt chấtEWG 1
Chất bảo quản
27
METHYLPARABEN(Methylparaben)
Chất bảo quảnEWG 4
Khác
Chất bảo quản
30
ACRYLATES/C10-30 ALKYL ACRYLATE CROSSPOLYMER(Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer (Carbomer đặc biệt))
KhácEWG 4
Hoạt chất
32
DEHYDROACETIC ACID(Axit dehydroacetic)
Chất bảo quảnEWG 4
Chất tẩy rửa
34
UBIQUINONE(Coenzyme Q10)
Chống oxy hoáEWG 1
35
SODIUM HYALURONATE(Natri Hyaluronate)
Dưỡng ẩmEWG 1
37
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
38
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
41
BENZYL BENZOATE(Benzoate benzyl)
Chất bảo quảnEWG 5
Hương liệu
43
CITRONELLOL(Citronellol)
Hương liệuEWG 4
44
TOCOPHEROL(Vitamin E (Tocopherol))
Chống oxy hoáEWG 1
45
TANNIC ACID(Axit Tannic)
Hương liệuEWG 3
47
POTASSIUM SORBATE(Kali Sorbate)
Chất bảo quảnEWG 3

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/20283131

Sản phẩm tương tự