day cream
Unknown

day cream

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇪🇸Tây Ban Nha
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Dị ứng cần lưu ý (EU-regulated)
sesame seeds

Thành phần (36)

2
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
3
SILYBUM MARIANUM SEED OIL(Dầu hạt Silybum (Dầu Thistle Lady))
Dưỡng ẩmEWG 1
Dưỡng ẩm
5
XYLITYLGLUCOSIDE(Xylitylglucoside (Đường xylitol glucoside))
Dưỡng ẩmEWG 2
6
CETEARYL ALCOHOL(Cetearyl Alcohol)
Làm mềmEWG 1
11
BAKUCHIOL(Bakuchiol)
Hoạt chấtEWG 1
12
SODIUM HYALURONATE(Natri Hyaluronate)
Dưỡng ẩmEWG 1
Dưỡng ẩm
14
XYLITOL(Xylitol (Đường Xylitol))
Dưỡng ẩmEWG 1
Dưỡng ẩm
17
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
19
SODIUM STEAROYL GLUTAMATE(Natri Stearoyl Glutamate)
Chất tẩy rửaEWG 2
20
SORBITAN PALMITATE(Sorbitan Palmitate (Polysorbate 40))
KhácEWG 2
21
SORBITAN OLEATE(Sorbitan Oleat)
KhácEWG 2
Hương liệu
Dưỡng ẩm
24
XANTHAN GUM(Kẹo cao Xanthan)
Dưỡng ẩmEWG 1
25
TOCOPHEROL(Vitamin E (Tocopherol))
Chống oxy hoáEWG 1
26
PROPANEDIOL(Propanediol)
KhácEWG 1
28
LACTIC ACID(Axit Lactic)
Dưỡng ẩmEWG 4
29
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
30
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
Chất bảo quản
32
DEHYDROACETIC ACID(Axit dehydroacetic)
Chất bảo quảnEWG 4
33
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
34
POTASSIUM SORBATE(Kali Sorbate)
Chất bảo quảnEWG 3
Chất bảo quản
36
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
37
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
38
CITRONELLOL(Citronellol)
Hương liệuEWG 4
Hương liệu

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/8719134154870

Sản phẩm tương tự