Ginzing Refreshing eye cream
Origins

Ginzing Refreshing eye cream

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Dung tích: 5 mL

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇭🇰Hong Kong
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Thành phần (42)

2
BUTYLENE GLYCOL(Butylene Glycol)
Dưỡng ẩmEWG 1
Chất tẩy rửa
4
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
Khác
6
CETYL RICINOLEATE(Cetyl Ricinoleate (Ester Dầu Castor))
Dưỡng ẩmEWG 1
8
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
Hoạt chất
13
AMINOPROPYL ASCORBYL PHOSPHATE(Aminopropyl Ascorbyl Phosphate (AAP))
Chống oxy hoáEWG 2
27
SODIUM HYALURONATE(Natri Hyaluronate)
Dưỡng ẩmEWG 1
28
Niacinamide(Niacinamide)
KhácEWG 1
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
31
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
Dưỡng ẩm
33
TREHALOSE(Trehalose)
Dưỡng ẩmEWG 1
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
36
SORBITOL(Sorbitol)
Dưỡng ẩmEWG 1
37
ETHYLHEXYLGLYCERIN(Ethylhexylglycerin)
Dưỡng ẩmEWG 2
Dưỡng ẩm
39
TOCOPHEROL(Vitamin E (Tocopherol))
Chống oxy hoáEWG 1
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
42
JOJOBA WAX PEG-120 ESTERS(Dầu jojoba PEG-120 Ester)
Chất tẩy rửaEWG 3
43
CARBOMER(Carbomer)
KhácEWG 1
Làm mềm
45
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
46
Chống oxy hoá
Chống oxy hoá
Chống oxy hoá
49
SODIUM SULFITE(Natri sunfite)
Chất bảo quảnEWG 6
51
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
52
CHLORPHENESIN(Chlorphenesin)
Chất bảo quảnEWG 2
53
SORBIC ACID(Axit Sorbic)
Chất bảo quảnEWG 3
54
POTASSIUM SORBATE(Kali Sorbate)
Chất bảo quảnEWG 3

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/0717334255012

Sản phẩm tương tự