CONAXESS TRADE NORGE AS

Live Urban Metallics U72 Dusty Silver

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🌐norway
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Chứng nhận & Labels
no gluten

Thành phần (44)

2
CETEARYL ALCOHOL(Cetearyl Alcohol)
Làm mềmEWG 1
4
COCONUT ALCOHOL(Cồn Dừa)
Làm mềmEWG 2
5
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
Chất tẩy rửa
Chất tẩy rửa
9
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
13
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
14
ASCORBIC ACID(Vitamin C (Axit Ascorbic))
Chống oxy hoáEWG 1
15
SODIUM SULFITE(Natri sunfite)
Chất bảo quảnEWG 6
Dưỡng ẩm
Chống oxy hoá
22
M-AMINOPHENOL(Meta-aminophenol (3-Aminophenol))
KhácEWG 6
Chất bảo quản
27
PEG-40 CASTOR OIL(Dầu thầu dầu ethoxylate (PEG-40 Castor Oil))
Chất tẩy rửaEWG 4
Chất tẩy rửa
31
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
Chất bảo quản
37
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
Dưỡng ẩm
39
ISOPROPYL MYRISTATE(Isopropyl Myristate)
Làm mềmEWG 4
40
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
41
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
Chất tẩy rửa
43
ISOPROPYL ALCOHOL(Cồn isopropyl)
Hương liệuEWG 4
Làm mềm
45
SODIUM METHYLPARABEN(Sodium Methylparaben (Natri Methylparaben))
Chất bảo quảnEWG 4
46
POLYQUATERNIUM-37(Polyquaternium-37)
KhácEWG 2
47
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
Dưỡng ẩm
50
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
51
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
Hương liệu
53
LAURYL GLUCOSIDE(Glucoside Lauryl / Chất hoạt động bề mặt glucoside)
Chất tẩy rửaEWG 2
54
POTASSIUM SORBATE(Kali Sorbate)
Chất bảo quảnEWG 3

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/7332531082846

Sản phẩm tương tự