Shampoo Natura Plant Hidratação Reparadora
Natura

Shampoo Natura Plant Hidratação Reparadora

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Dung tích: 250 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🌐brazil
Ngôn ngữ gốc

PT

Chứng nhận & Labels
vegetarianThuần chaysem parabenos
Bao bì
plastico

Thành phần (36)

Khác
2
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
3
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
4
PPG-15 STEARYL ETHER(PPG-15 Stearyl Ether / Polyethylene Glycol Stearyl Ether)
Làm mềmEWG 2
5
GLYCOL DISTEARATE(Glycol Distearate (Ethylene Distearate))
Dưỡng ẩmEWG 2
6
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
7
DIMETHICONOL(Dimethiconol (Silicone Diol))
Dưỡng ẩmEWG 2
8
TRIETHANOLAMINE(Triethanolamine (TEA))
Chất tẩy rửaEWG 6
10
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
12
ELAEIS GUINEENSIS OIL(Dầu cọ (Palm Oil))
Làm mềmEWG 3
13
TETRASODIUM EDTA(Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic)
KhácEWG 3
Chất tẩy rửa
16
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
17
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
Chất tẩy rửa
19
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
Dưỡng ẩm
Chất bảo quản
22
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
Hương liệu
Dưỡng ẩm
Chất bảo quản
26
ISOPROPYL ALCOHOL(Cồn isopropyl)
Hương liệuEWG 4
27
BUTYLENE GLYCOL(Butylene Glycol)
Dưỡng ẩmEWG 1
28
Chống oxy hoá
30
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
31
TBHQ(TBHQ (Tert-butyl hydroquinone))
Chống oxy hoáEWG 4
Chất bảo quản
33
POTASSIUM SORBATE(Kali Sorbate)
Chất bảo quảnEWG 3
34
ETHYLHEXYLGLYCERIN(Ethylhexylglycerin)
Dưỡng ẩmEWG 2
Hương liệu
Chống nắng

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/7899563258781

Sản phẩm tương tự