Structu'r'temps jour
Auriège

Structu'r'temps jour

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🇫🇷

Dung tích: 40ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇫🇷Pháp
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Pháp

Bao bì
etui en cartonpot en plastiquepotplastiquecarton
Dị ứng cần lưu ý (EU-regulated)
alpha isomethyl iononebenzyl alcoholbenzyl salicylatecitronellolcoumarinhydroxycitronellallimonene

Thành phần (39)

Khác
2
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
3
CYCLOPENTASILOXANE(Cyclopentasiloxane (D5))
Dưỡng ẩmEWG 4
Làm mềm
7
PROPANEDIOL(Propanediol)
KhácEWG 1
Dưỡng ẩm
Chất tẩy rửa
Dưỡng ẩm
13
SODIUM ACRYLATES COPOLYMER(Copolymer Acrylate Natri)
KhácEWG 4
14
SUCROSE PALMITATE(Sucrose Palmitate (Đường mía palmitate))
Dưỡng ẩmEWG 2
15
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
16
CARBOMER(Carbomer)
KhácEWG 1
18
CHLORPHENESIN(Chlorphenesin)
Chất bảo quảnEWG 2
Làm mềm
20
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
Dưỡng ẩm
22
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
23
TETRASODIUM EDTA(Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic)
KhácEWG 3
Tẩy tế bào chết
Chống nắng
27
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
Chất bảo quản
30
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
31
POTASSIUM SORBATE(Kali Sorbate)
Chất bảo quảnEWG 3
32
SODIUM HYALURONATE(Natri Hyaluronate)
Dưỡng ẩmEWG 1
33
ALPHA-ISOMETHYL IONONE(Alpha-Isomethyl Ionone)
Hương liệuEWG 3
Dưỡng ẩm
35
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
36
CITRONELLOL(Citronellol)
Hương liệuEWG 4
37
TOCOPHEROL(Vitamin E (Tocopherol))
Chống oxy hoáEWG 1
Hương liệu
Hương liệu
Khác
Khác

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/3700454229541

Sản phẩm tương tự