Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·2.617 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
SUNFLOWER SEED OIL GLYCERETH-8 ESTERS
3
Ester Polyglycerin-4 từ Dầu Hạnh Nhân Ngọt

SWEET ALMOND OIL POLYGLYCERYL-4 ESTERS

Nhũ hóa hiệu quả, giúp ổn định các công thức dầu-nước · Cung cấp dưỡng chất từ dầu hạnh nhân ngọt cho da · Dung môi an toàn giúp hòa tan các thành phần khó hòa tan

TALLAMIDE DEA
4
Tallowalkonium Chloride (Chất hoạt động bề mặt từ mỡ động vật)

TALLOWALKONIUM CHLORIDE

Khử tĩnh điện hiệu quả, giúp tóc dễ chải và mềm mượt hơn · Hoạt động như chất bảo quản nhẹ nhàng, kéo dài thời hạn sản phẩm · Cải thiện khả năng bề mặt da bằng cách giảm căng thẳng bề mặt

TALLOW AMIDE
6
Tallowamide DEA

TALLOWAMIDE DEA

Tăng cường độ bọt và lực tẩy rửa hiệu quả · Ổn định nhũ tương, giúp kết hợp dầu-nước bền vững · Kiểm soát độ nhớt, cải thiện kết cấu sản phẩm

TALLOWAMIDE MEA
TALLOWAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
TALLOWAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE
TALLOW AMINE
5
Oxide amin mỡ thú

TALLOWAMINE OXIDE

Làm sạch hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa mà không tổn thương đến lớp bảo vệ da · Chống tĩnh điện tóc, giảm xơ rối và cải thiện khả năng chải xuyên tóc · Nhũ hóa tốt, giúp ổn định các sản phẩm chứa dầu và nước

TALLOWDIMONIUM PROPYLTRIMONIUM DICHLORIDE
TALLOWETH-18
TALLOWETH-4
4
Polyethylene Glycol (5) Tallow Ether / PEG-5 Tallow Ether

TALLOWETH-5

Khả năng乳hóa xuất sắc giúp ổn định hỗn hợp dầu-nước · Cải thiện độ mịn và mềm mại của sản phẩm · Hỗ trợ làm sạch nhẹ nhàng và loại bỏ bề mặt da chết

TALLOWETH-6
4
Cồn tallow ethoxylate 7

TALLOWETH-7

Emulsify hiệu quả giúp kết hợp các thành phần dầu và nước · Cải thiện kết cấu và độ lan tỏa của sản phẩm · Giảm tính kích ứt so với các surfactant mạnh khác

TALLOW HYDROXYETHYL IMIDAZOLINE
TALLOWOYL ETHYL GLUCOSIDE
TALLOWTRIMONIUM CHLORIDE
TEA-C10-15 ALKYL SULFATE
TEA-C11-15 ALKYL SULFATE
TEA-C11-15 PARETH SULFATE
TEA-C12-13 ALKYL PHOSPHATE
TEA-C12-13 ALKYL SULFATE
TEA-C12-13 PARETH-3 SULFATE
TEA-C12-14 ALKYL PHOSPHATE
TEA-C12-14 ALKYL SULFATE
TEA-C12-15 ALKYL SULFATE
TEA C14-17 ALKYL SEC SULFONATE