Excellence 4.3 Golden Brown
L'OREAL NORGE AS

Excellence 4.3 Golden Brown

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🌐norway
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Chứng nhận & Labels
no gluten

Thành phần (64)

2
CETEARYL ALCOHOL(Cetearyl Alcohol)
Làm mềmEWG 1
Dưỡng ẩm
Chất tẩy rửa
5
LAURETH-12(Laureth-12)
Chất tẩy rửaEWG 4
Chất tẩy rửa
Chất tẩy rửa
10
GLYCOL DISTEARATE(Glycol Distearate (Ethylene Distearate))
Dưỡng ẩmEWG 2
11
POLYQUATERNIUM-22(Polyquaternium-22)
KhácEWG 4
Chống oxy hoá
19
M-AMINOPHENOL(Meta-aminophenol (3-Aminophenol))
KhácEWG 6
21
ASCORBIC ACID(Vitamin C (Axit Ascorbic))
Chống oxy hoáEWG 1
Chống oxy hoá
26
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
Dưỡng ẩm
28
CARBOMER(Carbomer)
KhácEWG 1
Khác
Khác
Chất bảo quản
Chất bảo quản
34
TRIDECETH-2(Trideceth-2 (Isotridecanol Ethoxylated))
KhácEWG 4
40
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
42
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
43
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
44
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
47
GUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE(Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride (Dẫn xuất Guar gum))
Dưỡng ẩmEWG 2
48
MICA(Mica (Khoáng chất lấp lánh))
KhácEWG 1
50
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
51
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
52
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
Chất tẩy rửa
Hương liệu
Chất tẩy rửa
Dưỡng ẩm
Chất tẩy rửa
Chất tẩy rửa
59
Salicylic Acid(Axit Salicylic)
Tẩy tế bào chếtEWG 4
61
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
Chất bảo quản
65
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
66
Chống oxy hoá
Dưỡng ẩm
Hương liệu
Làm mềm
72
ISOPROPYL MYRISTATE(Isopropyl Myristate)
Làm mềmEWG 4
Chất bảo quản
74
CETYL ALCOHOL(Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl))
Làm mềmEWG 1
77
PEG-150 DISTEARATE(PEG-150 Distearate (Polyethylene Glycol 150 Distearate))
Chất tẩy rửaEWG 2
78
TRIDECETH-5(Trideceth-5 (Isotridecanol ethoxylated))
Chất tẩy rửaEWG 4
79
TRIDECETH-6(Trideceth-6 (Isotridecanol ethoxylated))
Chất tẩy rửaEWG 3
80
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
81
ISOPROPYL ALCOHOL(Cồn isopropyl)
Hương liệuEWG 4
Dưỡng ẩm
Chất tẩy rửa

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/3600523759255

Sản phẩm tương tự