NIOD

Multi-Molecular Hyaluronic Complex (MMHC2)

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Dung tích: 30 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇬🇧Anh
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Thành phần (60)

Khác
3
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
4
Hyaluronic Acid(Hyaluronic Axit (HA))
Dưỡng ẩmEWG 1
5
SODIUM HYALURONATE(Natri Hyaluronate)
Dưỡng ẩmEWG 1
8
HYDROLYZED SODIUM HYALURONATE(Natri Hyaluronate Thủy Phân)
Dưỡng ẩmEWG 1
KhácEWG 1
Dưỡng ẩm
18
ARGININE(Arginin (L-Arginine))
Dưỡng ẩmEWG 1
19
ASPARTIC ACID(Axit aspartic)
Dưỡng ẩmEWG 2
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Khác
27
HISTIDINE(Histidine (L-Histidine))
Dưỡng ẩmEWG 2
Dưỡng ẩm
29
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Tẩy tế bào chết
Chống oxy hoá
Dưỡng ẩm
Chất bảo quản
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
39
XANTHAN GUM(Kẹo cao Xanthan)
Dưỡng ẩmEWG 1
40
TRISODIUM ETHYLENEDIAMINE DISUCCINATE(Trisodium Ethylenediamine Disuccinate (Chất khử kim loại tổng hợp))
KhácEWG 2
Dưỡng ẩm
Khác
44
GELLAN GUM(Gellan Gum (Gum Gellan))
KhácEWG 1
45
PROPANEDIOL(Propanediol)
KhácEWG 1
Dưỡng ẩm
48
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
Khác
Chất tẩy rửa
52
ETHOXYDIGLYCOL(Ethoxydiglycol (Carbitol))
Dưỡng ẩmEWG 3
Chống oxy hoá
54
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
55
DEHYDROACETIC ACID(Axit dehydroacetic)
Chất bảo quảnEWG 4
Chất bảo quản
57
POTASSIUM SORBATE(Kali Sorbate)
Chất bảo quảnEWG 3
58
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
59
ETHYLHEXYLGLYCERIN(Ethylhexylglycerin)
Dưỡng ẩmEWG 2
Dưỡng ẩm

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/0769915150100

Sản phẩm tương tự