Unknown

skin milk

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇨🇦Canada
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Chứng nhận & Labels
vegetarianThuần chay
Dị ứng cần lưu ý (EU-regulated)
soybeans

Thành phần (33)

2
CYCLOPENTASILOXANE(Cyclopentasiloxane (D5))
Dưỡng ẩmEWG 4
3
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
4
PHENYL TRIMETHICONE(Phenyl Trimethicone (Silicone phenyl))
Dưỡng ẩmEWG 5
7
Niacinamide(Niacinamide)
KhácEWG 1
8
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
11
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
12
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
15
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
17
DIMETHICONE(Dimethicone)
Làm mềmEWG 3
19
TOCOPHEROL(Vitamin E (Tocopherol))
Chống oxy hoáEWG 1
20
LAURETH-30(Laureth-30)
Chất tẩy rửaEWG 4
23
ALOE BARBADENSIS LEAF JUICE(Dịch chiết lá lô hội)
Dưỡng ẩmEWG 1
Dưỡng ẩm
Chất bảo quản
Dưỡng ẩm
Chất tẩy rửa
29
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
Dưỡng ẩm
31
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
32
UREA(Ure)
Dưỡng ẩmEWG 1
33
ALLANTOIN(Allantoin)
Hoạt chấtEWG 1
Dưỡng ẩm
Tẩy tế bào chết
Dưỡng ẩm
37
TREHALOSE(Trehalose)
Dưỡng ẩmEWG 1
Dưỡng ẩm
40
SILYBUM MARIANUM SEED EXTRACT(Chiết xuất hạt Silybum Marianum)
Dưỡng ẩmEWG 2
41
SODIUM HYALURONATE(Natri Hyaluronate)
Dưỡng ẩmEWG 1
44
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
45
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/3614227293366

Sản phẩm tương tự