Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·2.375 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
CHLOROTHYMOL
CHLOROXYLENOL
CICLOPIROX OLAMINE
CINNAMOMUM CASSIA BARK WATER
CINNAMOSMA FRAGRANS LEAF OIL
CITRONELLIC ACID
CITRUS GRANDIS PEEL/SEED EXTRACT
CLOFLUCARBAN
CLOTRIMAZOLE
COCOALKONIUM CHLORIDE
COLLOIDAL SILVER
COLLOIDAL SULFUR
COPPER CARBONATE HYDROXIDE
COPPER CITRATE
COPPER USNATE
COPROSMA GRANDIFOLIA LEAF/STEM EXTRACT
CORIANDRUM SATIVUM FRUIT EXTRACT
CRATAEGUS OXYACANTHA STEM EXTRACT
CROTAMITON
CRYPTOCARYA CRASSINERVIA BARK OIL
CRYPTOCOCCUS/FILOBASIDIELLA/GRAPE EXTRACT FERMENT LEES
8
Đồng (I) Iodide / Cuprous Iodide

CUPROUS IODIDE

Khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ, ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây mụn · Tính chất khử mùi hiệu quả, giúp loại bỏ mùi hôi do vi khuẩn · Bảo vệ sản phẩm khỏi sự ô nhiễm microbiota

CYPERUS SCARIOSUS RHIZOME EXTRACT
DEDM HYDANTOIN
DEDM HYDANTOIN DILAURATE
4
Axit dehydroacetic

DEHYDROACETIC ACID

Bảo quản hiệu quả sản phẩm, ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm · Cho phép kéo dài thời hạn sử dụng của mỹ phẩm mà không cần tăng nồng độ chất bảo quản · Ít gây kích ứng hơn so với một số chất bảo quản khác như parabens

DEQUALINIUM ACETATE
DEQUALINIUM CHLORIDE
DIAZOLIDINYL UREA
DIBROMOCYANOACETAMIDE