Preferance 9.13 Baikal
L'OREAL NORGE AS

Preferance 9.13 Baikal

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🌐norway
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Chứng nhận & Labels
no gluten

Thành phần (42)

Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
Làm mềm
Chất bảo quản
Làm mềm
Chống oxy hoá
Tẩy tế bào chết
18
AMMONIUM ACETATE(Ammonium acetate (Asetate ammonium))
KhácEWG 1
Chống oxy hoá
Khác
Chống oxy hoá
Chất bảo quản
26
CETEARYL ALCOHOL(Cetearyl Alcohol)
Làm mềmEWG 1
Chất bảo quản
Chất tẩy rửa
Chất tẩy rửa
34
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
Chất bảo quản
Dưỡng ẩm
39
ISOPROPYL ALCOHOL(Cồn isopropyl)
Hương liệuEWG 4
40
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
42
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
Chống nắng
44
TRIDECETH-6(Trideceth-6 (Isotridecanol ethoxylated))
Chất tẩy rửaEWG 3
Chất bảo quản
46
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
48
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
Chất bảo quản
Hương liệu
Chất tẩy rửa
53
CITRONELLOL(Citronellol)
Hương liệuEWG 4
Hương liệu
60
TOCOPHEROL(Vitamin E (Tocopherol))
Chống oxy hoáEWG 1

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/3600521390535

Sản phẩm tương tự