Vult

SHAMPOO VULT CABELOS ONDULADOS FRASCO

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Dung tích: 300ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🌐brazil
Ngôn ngữ gốc

PT

Chứng nhận & Labels
vegetarianThuần chay
Bao bì
plastic

Thành phần (38)

Khác
2
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
Chất tẩy rửa
5
PEG-120 METHYL GLUCOSE DIOLEATE(PEG-120 Methyl Glucose Dioleate / Chất nhũ hóa dựa trên glucose và polyethylene glycol)
KhácEWG 2
6
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
7
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
8
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
9
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
Làm mềm
11
GLYCOL DISTEARATE(Glycol Distearate (Ethylene Distearate))
Dưỡng ẩmEWG 2
12
SODIUM GLUCONATE(Natri gluconat)
Dưỡng ẩmEWG 1
14
LAURETH-4(Laureth-4 (Dodecan-1-ol ethoxylated))
Chất tẩy rửaEWG 3
15
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
17
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
Chất bảo quản
19
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
20
SIMMONDSIA CHINENSIS SEED OIL(Dầu hạt Jojoba)
Dưỡng ẩmEWG 1
21
TOCOPHEROL(Vitamin E (Tocopherol))
Chống oxy hoáEWG 1
Hoạt chất
26
GLUCONOLACTONE(Gluconolactone)
Dưỡng ẩmEWG 1
Chất bảo quản
Dưỡng ẩm
30
HYDROLYZED CORN PROTEIN(Protein ngô thủy phân)
Dưỡng ẩmEWG 2
Hương liệu
Dưỡng ẩm
33
POTASSIUM SORBATE(Kali Sorbate)
Chất bảo quảnEWG 3
34
DEHYDROACETIC ACID(Axit dehydroacetic)
Chất bảo quảnEWG 4
Dưỡng ẩm
37
CITRONELLOL(Citronellol)
Hương liệuEWG 4
Hương liệu
Hương liệu

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/7899852025551

Sản phẩm tương tự