Casting Creme Gloss 415 Marron Glace
L'OREAL NORGE AS

Casting Creme Gloss 415 Marron Glace

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🌐norway
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Chứng nhận & Labels
no gluten

Thành phần (47)

2
CETEARYL ALCOHOL(Cetearyl Alcohol)
Làm mềmEWG 1
5
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
9
LACTIC ACID(Axit Lactic)
Dưỡng ẩmEWG 4
11
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
12
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
Chất tẩy rửa
14
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
15
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
16
ISOPROPYL ALCOHOL(Cồn isopropyl)
Hương liệuEWG 4
Hương liệu
18
OCTYLDODECANOL(Octyldodecanol (2-Octyldodecan-1-ol))
Làm mềmEWG 2
19
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
20
POTASSIUM SORBATE(Kali Sorbate)
Chất bảo quảnEWG 3
Chất tẩy rửa
Dưỡng ẩm
24
LAURETH-12(Laureth-12)
Chất tẩy rửaEWG 4
Chất tẩy rửa
Chất tẩy rửa
28
POLYQUATERNIUM-6(Polyquaternium-6)
KhácEWG 3
29
GLYCOL DISTEARATE(Glycol Distearate (Ethylene Distearate))
Dưỡng ẩmEWG 2
36
M-AMINOPHENOL(Meta-aminophenol (3-Aminophenol))
KhácEWG 6
39
ASCORBIC ACID(Vitamin C (Axit Ascorbic))
Chống oxy hoáEWG 1
40
MICA(Mica (Khoáng chất lấp lánh))
KhácEWG 1
Chống oxy hoá
42
6-HYDROXYINDOLE(6-Hydroxyindole (Indol-6-ol))
Khác
43
THIOLACTIC ACID(Axit Thiolactic (Axit Mercaptopropionic))
Chống oxy hoáEWG 4
Tẩy tế bào chết
49
CARBOMER(Carbomer)
KhácEWG 1
Chống oxy hoá
Khác
Chất bảo quản
Chất bảo quản
Chất tẩy rửa
Chất tẩy rửa

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/3600520986425

Sản phẩm tương tự