Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·2.375 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
SILVER ACETYLMETHIONATE
SILVER BENZOATE
SILVER BICARBONATE
SILVER CHLORIDE
SILVER CITRATE
SILVER MAGNESIUM ALUMINUM PHOSPHATE
SILVER OXIDE
SILVER SULFATE
SILVER/TITANIUM CARBIDE
SODIUM ANISATE
SODIUM BUTYLPARABEN
SODIUM CALCIUM SILVER PHOSPHATE
SODIUM CAPROYLETHYLFORMYL BENZENESULFONATE
SODIUM CINNAMATE
SODIUM CITRONELLATE
SODIUM DEHYDROACETATE
SODIUM ETHYLPARABEN
SODIUM FORMATE
SODIUM HINOKITIOL
SODIUM HUMATE
4
Natri hydroxymethanesulfonat

SODIUM HYDROXYMETHANE SULFONATE

Bảo vệ sản phẩm khỏi nhiễm khuẩn và nấm mốc · Kéo dài tuổi thọ và độ ổn định của công thức · Tính chất kháng oxy hóa giúp bảo vệ thành phần hoạt chất

SODIUM HYDROXYMETHYLGLYCINATE
SODIUM IODIDE
SODIUM ISOBUTYLPARABEN
SODIUM ISOPROPYLPARABEN
Sodium Magnesium Silver Phosphate (Phốt phát bạc magie natri)

SODIUM MAGNESIUM SILVER PHOSPHATE

Hoạt động kháng khuẩn mạnh mẽ, ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh · Không sử dụng các hóa chất bảo quản truyền thống, phù hợp với công thức tự nhiên hoặc sạch sẽ · Ổn định và hiệu quả trong một loạt các điều kiện pH và nhiệt độ

SODIUM METHYLPARABEN
SODIUM O-PHENYLPHENATE
SODIUM PARABEN
SODIUM P-CHLORO-M-CRESOL