Thư viện thành phần mỹ phẩm

Tra cứu 26.052 thành phần INCI — công dụng, độ an toàn, EWG score, so sánh. Dữ liệu từ EU CosIng & PubChem (NIH).

26.052 thành phần·3.448 có nội dung Việt·Nguồn: EU CosIng, PubChem
SODIUM METHYL MYRISTOYL TAURATE
SODIUM METHYLNAPHTHALENESULFONATE
SODIUM METHYL OLEOYL TAURATE
SODIUM METHYL PALMITATE SULFONATE
SODIUM METHYL PALMITOYL TAURATE
SODIUM METHYL STEARATE SULFONATE
SODIUM METHYL STEAROYL TAURATE
SODIUM METHYLTAURATE ISOPALMITAMIDE
SODIUM METHYLTAURINE COCOYL METHYLTAURATE
SODIUM MILKAMIDOPROPYL PG-DIMONIUM CHLORIDE PHOSPHATE
SODIUM MYRETH SULFATE
2
Natrium Myristate / Muối Natri Myristate

SODIUM MYRISTATE

Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm tổn thương lớp chắn da tự nhiên · Giúp nhũ hóa hiệu quả, cho phép trộn dầu và nước trong công thức · Tạo bọt phong phú, cải thiện cảm nhận khi sử dụng sản phẩm

4
Natri Myristoamfhoasetate

SODIUM MYRISTOAMPHOACETATE

Làm sạch mịn nhàng mà không làm tổn thương bào mỏng ngoài cùng của tóc · Tạo bọt phong phú và ổn định, cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm · Dưỡng tóc và giảm tĩnh điện, tăng độ bóng tự nhiên

SODIUM MYRISTOYL GLUTAMATE
SODIUM MYRISTOYL ISETHIONATE
SODIUM MYRISTOYL SARCOSINATE
SODIUM MYRISTYL ASPARTATE
SODIUM MYRISTYL SULFATE
SODIUM NAPHTHALENESULFONATE
2
Natri N-Isostearoyl Methyltaurate

SODIUM N-ISOSTEAROYL METHYLTAURATE

Làm sạch da hiệu quả mà không làm mất độ ẩm tự nhiên · Chất lượng làm sạch nhẹ nhàng, phù hợp với da nhạy cảm · Tạo bọt mịn, giúp làm sạch sâu các tạp chất

SODIUM OCTOXYNOL-2 ETHANE SULFONATE
SODIUM OCTOXYNOL-2 SULFATE
SODIUM OCTOXYNOL-6 SULFATE
SODIUM OCTOXYNOL-9 SULFATE
SODIUM OLEATE
SODIUM OLEOAMPHOACETATE
SODIUM OLEOAMPHOHYDROXYPROPYLSULFONATE
SODIUM OLEOAMPHOPROPIONATE
SODIUM OLEOYL ISETHIONATE
SODIUM OLEOYL LACTYLATE